告地状者

cáo địa trạng giả

Hán Việt: cáo địa trạng giả

Tổng quan

(từ lóng) hoạ sĩ vỉa hè

Cấu tạo: 告 (cáo) + 地 (địa) + 狀 (trạng) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người xin ăn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi screever

Từ liên quan

Gần nghĩa

告地状 · 告地狀