告地状者 cáo địa trạng giả Hán Việt: cáo địa trạng giả Tổng quan (từ lóng) hoạ sĩ vỉa hè Cấu tạo: 告 (cáo) + 地 (địa) + 狀 (trạng) + 者 (giả)Hán Việtcáo địa trạng giảTừ loạidanhCấu tạo告 + 地 + 狀 + 者 · cáo + địa + trạng + giả nghĩa thành phần: cáo + địa + trạng + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người xin ănMainlandKaggle Zh-Vi screever Từ liên quan Gần nghĩa告地状 · 告地狀