告导 cáo đạo Hán Việt: cáo đạo Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 导 (đạo)Hán Việtcáo đạoCấu tạo告 + 导 · cáo + đạo nghĩa thành phần: cáo + đạo