告止 gào zhǐ · cáo chỉ Hán Việt: cáo chỉ · Pinyin: gào zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 止 (chỉ)Pinyingào zhǐHán Việtcáo chỉCấu tạo告 + 止 · cáo + chỉ nghĩa thành phần: cáo + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 要求停止。Tân Hoa Tự Điển 1.要求停止。