告言 gào yán · cáo ngôn Hán Việt: cáo ngôn · Pinyin: gào yán Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 言 (ngôn)Pinyingào yánHán Việtcáo ngônCấu tạo告 + 言 · cáo + ngôn nghĩa thành phần: cáo + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 揭露;告发。Tân Hoa Tự Điển 1.揭露;告发。