告訐

gào jié cáo kiết

Hán Việt: cáo kiết · Pinyin: gào jié

Tổng quan

Cấu tạo: (cáo) + (kiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 揭發他人的隱私。《漢書.卷二三.刑法志》:「化行天下,告訐之俗易。」

Eng

  • Cihui 告訐 gàojié v. expose (other's secrets)