告訐

gào jié cáo kiết

Hán Việt: cáo kiết · Pinyin: gào jié

Tổng quan

Cấu tạo: (cáo) + (kiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 责人过失或揭人阴私;告发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.责人过失或揭人阴私;告发。

Eng

  • Cihui 告訐 gàojié v. expose (other's secrets)