告謁 gào yè · cáo yết Hán Việt: cáo yết · Pinyin: gào yè Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 謁 (yết)Pinyingào yèHán Việtcáo yếtCấu tạo告 + 謁 · cáo + yết nghĩa thành phần: cáo + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 求见;拜谒; 请托,求告。Tân Hoa Tự Điển 1.求见;拜谒。 2.请托,求告。