告飢 gào jī · cáo cơ Hán Việt: cáo cơ · Pinyin: gào jī Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 飢 (cơ)Pinyingào jīHán Việtcáo cơCấu tạo告 + 飢 · cáo + cơ nghĩa thành phần: cáo + cơ