告飢

gào jī cáo cơ

Hán Việt: cáo cơ · Pinyin: gào jī

Tổng quan

Cấu tạo: (cáo) + (cơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 告以饥饿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.告以饥饿。