嘔咐 ǒu fù · ẩu phù Hán Việt: ẩu phù · Pinyin: ǒu fù Tổng quan Cấu tạo: 嘔 (ẩu) + 咐 (phù)Pinyinǒu fùHán Việtẩu phùCấu tạo嘔 + 咐 · ẩu + phù nghĩa thành phần: ẩu + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓抚养培育。Tân Hoa Tự Điển 1.谓抚养培育。