嘔唲

ǒu ér

Pinyin: ǒu ér

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩu) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。小儿语声; 象声词。鸟鸣声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。小儿语声。 2.象声词。鸟鸣声。