呕唲 ǒu ér Pinyin: ǒu ér Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.象声词。小儿语声。 2.象声词。鸟鸣声。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 擬聲詞。形容鳥鳴聲。宋.文同〈詠鳧〉詩:「雨歸別島嘔唲語,風度前灘翕呷飛。」 Cấu tạo: 嘔 (ẩu) + 唲Pinyinǒu érTừ loạithànhCấu tạo嘔 + 唲 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.象声词。小儿语声。 2.象声词。鸟鸣声。 Từ liên quan Gần nghĩa呕像 · 呕出 · 呕吐 · 呕心 · 呕气 · 呕血 · 嘔𠳞 · 嘔吐