嘔符 ǒu fú · ẩu phù Hán Việt: ẩu phù · Pinyin: ǒu fú Tổng quan Cấu tạo: 嘔 (ẩu) + 符 (phù)Pinyinǒu fúHán Việtẩu phùCấu tạo嘔 + 符 · ẩu + phù nghĩa thành phần: ẩu + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹抚爱。呕,通"煦"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹抚爱。呕,通"煦"。