嗆人

qiàng rén sang nhân

Hán Việt: sang nhân · Pinyin: qiàng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (sang) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因受某种气味的刺激而使人难受; 比喻说话有火气,生硬而尖刻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因受某种气味的刺激而使人难受。 2.比喻说话有火气,生硬而尖刻。