呛人

qiàng rénsang nhân

Hán Việt: sang nhân · Pinyin: qiàng rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.因受某种气味的刺激而使人难受。 2.比喻说话有火气,生硬而尖刻。

Cấu tạo: 嗆 (sang) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gây sặc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.因受某种气味的刺激而使人难受。 2.比喻说话有火气,生硬而尖刻。

Đức

  • Handedict qualmig

Từ liên quan

Gần nghĩa

呛人的 · 人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事