呛到 qiāng dào·sang đáo Hán Việt: sang đáo · Pinyin: qiāng dào Tổng quan nghẹn (thức ăn v.v.) Cấu tạo: 嗆 (sang) + 到 (đáo)Pinyinqiāng dàoHán Việtsang đáoTừ loạitínhCấu tạo嗆 + 到 · sang + đáo nghĩa thành phần: sang + đáo Nghĩa ViệtCihui nuốt sai cáchBiên soạn 嗆到 iàngdào v. irritateEngCihui 嗆到 iàngdào v. irritate Từ liên quan Gần nghĩa到了 · 到付 · 到任 · 到位 · 到场 · 到处 · 到大 · 到头