嗆勁

qiāng jìn sang kính

Hán Việt: sang kính · Pinyin: qiāng jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (sang) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 憋足劲头,奋力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.憋足劲头,奋力。