呛劲

qiāng jìnsang kính

Hán Việt: sang kính · Pinyin: qiāng jìn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.憋足劲头,奋力。

Cấu tạo: 嗆 (sang) + 勁 (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.憋足劲头,奋力。

Từ liên quan

Gần nghĩa

劲儿 · 劲力 · 劲化 · 劲卒 · 劲吹 · 劲头 · 劲射 · 劲峭