嗆嘔

qiāng ǒu sang ẩu

Hán Việt: sang ẩu · Pinyin: qiāng ǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (sang) + (ẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呛咳而引起呕吐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.呛咳而引起呕吐。