呛咕

qiāng gusang cô

Hán Việt: sang cô · Pinyin: qiāng gu

Tổng quan

thảo luận (tiếng địa phương)

Cấu tạo: 嗆 (sang) + 咕 (cô)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thảo luận

Eng

  • Cihui to discuss (dialect)

Từ liên quan

Gần nghĩa

呛到 · 咕叨 · 咕叽 · 咕咕 · 咕咚 · 咕哝 · 咕哧 · 咕唧