嗆咕

qiāng gu sang cô

Hán Việt: sang cô · Pinyin: qiāng gu

Tổng quan

thảo luận (tiếng địa phương)

Cấu tạo: (sang) + (cô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thảo luận (tiếng địa phương)

Eng

  • CC-CEDICT to discuss (dialect)
  • Cihui to discuss (dialect)