嗆水 sang thủy Hán Việt: sang thủy Tổng quan Cấu tạo: 嗆 (sang) + 水 (thủy)Hán Việtsang thủyCấu tạo嗆 + 水 · sang + thủy nghĩa thành phần: sang + thủy Nghĩa EngCihui 嗆水 qiāngshuǐ <coll.> v.o. suffer setbacks