嗆白

qiāng bái sang bạch

Hán Việt: sang bạch · Pinyin: qiāng bái

Tổng quan

Cấu tạo: (sang) + (bạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抢白。当面顶撞﹑责备或讽刺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抢白。当面顶撞﹑责备或讽刺。