呝呝

ách ách

Hán Việt: ách ách

Tổng quan

iếng cười khanh khách, ằng ặc — Cũng chỉ tiếng của loài gà hoặc chim trĩ. ách ách ách ách ☆Tiếng cười khanh khách, ằng ặc — Cũng chỉ tiếng của loài gà hoặc chim trĩ.

Cấu tạo: (ách) + (ách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iếng cười khanh khách, ằng ặc — Cũng chỉ tiếng của loài gà hoặc chim trĩ. ách ách ách ách ☆Tiếng cười khanh khách, ằng ặc — Cũng chỉ tiếng của loài gà hoặc chim trĩ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞:(1)形容笑聲。(2)形容鳥聲。