呢呢 ní ní·ni ni Hán Việt: ni ni · Pinyin: ní ní Tổng quan dài dòng 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.絮絮不休貌。 Cấu tạo: 呢 (ni) + 呢 (ni)Pinyinní níHán Việtni niTừ loạitínhCấu tạo呢 + 呢 · ni + ni nghĩa thành phần: ni + ni Nghĩa ViệtCihui nói nhiềuMainlandTân Hoa Tự Điển 1.絮絮不休貌。EngCihui garrulous/talkative Từ liên quan Gần nghĩa呢呢痴痴 · 呢喃 · 呢子 · 呢帽 · 呢絨 · 呢绒 · 呢绒商 · 呢喃细语