呢

neniNôm ni

Hán Việt: ni · Pinyin: ne · Nôm: ni

Tổng quan

Ni nam [呢喃] rì rầm, tiếng chim yến kêu

呢呢 · 呢喃 · 呢子 · 呢帽 · 呢絨 · 呢绒 · 呢绒商 · 呢呢痴痴

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinne
Hán Việtni
Âm Nômnày
Quảng Đôngnai4
Mân Namne
Nhật BảnJI
Hàn Quốc니
Chú âmㄋㄜ
Hán ngữ Trung cổnrii
Phản thiết女履切
Thanh mẫu泥

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Ni nam [呢喃] rì rầm, tiếng chim yến kêu. Một thứ dệt bằng lông giống như giạ. Ta gọi là nỉ

Nôm

  • Giản Dị Hán Nôm này cái này, này đây [Eng: this thing]
  • Từ điển Hán Nôm (Viện Hán Nôm) nài kêu nài [Eng: to beseech]
  • Hồng Nghĩa Giác Tư Y Thư [Hồng nghĩa giác tư y thư] xung thăng huyết dật thì toan phương này
  • Bảng Tra Chữ Nôm nấy kẻ nào người nấy [Eng: A tree is known by its fruit]
  • Bảng Tra Chữ Nôm ni ni (sợi bằng lông cừu) [Eng: thread fibre from sheep's feather]
  • Bảng Tra Chữ Nôm nê lấy nê [Eng: interrogative or emphatic final; (Cant.) this]
  • Bảng Tra Chữ Nôm nỉ nỉ non, năn nỉ [Eng: to have a heart-to-heart talk, to entreat]
  • Bảng Tra Chữ Nôm nì nằn nì [Eng: to entreat]
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: ni Xuất hiện 2 lần trong Truyện Kiều 1902
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: nê Xuất hiện 2 lần trong Truyện Kiều bản 1866
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: ni Xuất hiện 2 lần trong Truyện Kiều 1871

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [助] 1.表示疑問的語氣。如:「怎麼辦呢?」《兒女英雄傳》第三二回:「那狀元夫人又是怎麼件事呢?」《老殘遊記》第一一回:「何以還有人信服他呢?」 2.表示加強、確定的語氣。如:「撐把傘,外面正下著雨呢!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呢〈助〉ne 用在疑问句末,表示疑问 用在反问句末,加强反问 用在陈述句末,表示对事实的确认或强调 用在陈述句末,表示动作或情况正在继续 如他学习呢 用在句中表示停顿 呢ne ⒈助词。 ①〈表〉疑问语气他在哪儿~? ②〈表〉确定语气早~。等会~。 ③〈表〉动作正在进行他们在学习~。 ④用在句中,〈表〉停顿现在~,生活可比过去好多了。 呢ní ⒈一种毛织品~绒。~子大衣。 呢nī 1.佛教"六字真言"之一。

Eng

  • CC-CEDICT particle indicating that a previously asked question is to be applied to the preceding word (What about ...?, And ...?), particle for inquiring about location (Where is ...?), particle signaling a pause, to emphasize the preceding words and allow the listener time to take them on board (ok?, are you with me?), (at the end of a declarative sentence) particle indicating continuation of a state or action, particle indicating strong affirmation
  • CC-CEDICT dense wool fabric (used for coats and jackets)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤女夷切,音尼。【玉篇】呢喃,小聲多言也。同𠽬。【廣韻】言不了,呢喃也。 又呢喃,燕語也。 又【集韻】乃倚切,音伱。聲也。 又女履切,音柅。本作䛏。言以示人。

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 𠽬