呤呤 líng líng·LINH LINH Hán Việt: LINH LINH · Pinyin: líng líng Tổng quan (văn học) thì thầm Cấu tạo: 呤 + 呤Pinyinlíng língHán ViệtLINH LINHCấu tạo呤 + 呤 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thì thầmEngCihui (literary) to whisper