呥呥

rán rán

Pinyin: rán rán

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 咀嚼的樣子。《荀子.榮辱》:「亦呥呥而噍,鄉鄉而飽已矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 咀嚼貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.咀嚼貌。