呦呦

yōu yōu u u

Hán Việt: u u · Pinyin: yōu yōu

Tổng quan

(văn học) (từ tượng thanh) tiếng kêu của nai ô ô (tiếng kêu của hươu nai)。鹿鳴聲。

Cấu tạo: (u) + (u)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) (từ tượng thanh) tiếng kêu của nai ô ô (tiếng kêu của hươu nai)。鹿鳴聲。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容鹿鳴聲。《詩經.小雅.鹿鳴》:「呦呦鹿鳴,食野之苹。」唐.李頎〈聽董大彈胡笳兼寄語弄房給事〉詩:「迸泉颯颯飛木末,野鹿呦呦走堂下。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拟声词呦呦鹿鸣|呦呦有声|呦呦地哭了。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) (onom.) bleating of a deer
  • Cihui (literary) (onom.) bleating of a deer

ja

  • JMdict crying (of a deer)|sobbing