周黨

zhōu dǎng chu đảng

Hán Việt: chu đảng · Pinyin: zhōu dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (đảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 至亲好友。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.至亲好友。