週週 zhōu zhōu · chu chu Hán Việt: chu chu · Pinyin: zhōu zhōu Tổng quan Cấu tạo: 週 (chu) + 週 (chu)Pinyinzhōu zhōuHán Việtchu chuCấu tạo週 + 週 · chu + chu nghĩa thành phần: chu + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸟名。以其鸣声得名。Tân Hoa Tự Điển 1.鸟名。以其鸣声得名。