周漢

zhōu hàn chu hán

Hán Việt: chu hán · Pinyin: zhōu hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (hán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周代与汉代的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周代与汉代的并称。