周社 zhōu shè · chu xã Hán Việt: chu xã · Pinyin: zhōu shè Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 社 (xã)Pinyinzhōu shèHán Việtchu xãCấu tạo周 + 社 · chu + xã nghĩa thành phần: chu + xã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周之社坛; 指春秋鲁之国社。Tân Hoa Tự Điển 1.周之社坛。 2.指春秋鲁之国社。