周言 zhōu yán · chu ngôn Hán Việt: chu ngôn · Pinyin: zhōu yán Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 言 (ngôn)Pinyinzhōu yánHán Việtchu ngônCấu tạo周 + 言 · chu + ngôn nghĩa thành phần: chu + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美言。Tân Hoa Tự Điển 1.美言。