周謁 zhōu yè · chu yết Hán Việt: chu yết · Pinyin: zhōu yè Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 謁 (yết)Pinyinzhōu yèHán Việtchu yếtCấu tạo周 + 謁 · chu + yết nghĩa thành phần: chu + yết