周阿

zhōu ā chu a

Hán Việt: chu a · Pinyin: zhōu ā

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (a)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓殿庭之隅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓殿庭之隅。