周頌 zhōu sòng · chu tụng Hán Việt: chu tụng · Pinyin: zhōu sòng Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 頌 (tụng)Pinyinzhōu sòngHán Việtchu tụngCấu tạo周 + 頌 · chu + tụng nghĩa thành phần: chu + tụng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 《詩經》三頌之一,三十一篇,為周初宗廟樂歌。