周黨 zhōu dǎng · chu đảng Hán Việt: chu đảng · Pinyin: zhōu dǎng Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 黨 (đảng)Pinyinzhōu dǎngHán Việtchu đảngCấu tạo周 + 黨 · chu + đảng nghĩa thành phần: chu + đảng