呰呰 zǐ zǐ · tử tử Hán Việt: tử tử · Pinyin: zǐ zǐ Tổng quan Cấu tạo: 呰 (tử) + 呰 (tử)Pinyinzǐ zǐHán Việttử tửCấu tạo呰 + 呰 · tử + tử nghĩa thành phần: tử + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诋毁。呰,通"訾"。Tân Hoa Tự Điển 1.诋毁。呰,通"訾"。