呰呰

zǐ zǐtử tử

Hán Việt: tử tử · Pinyin: zǐ zǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.诋毁。呰,通"訾"。

Cấu tạo: 呰 (tử) + 呰 (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.诋毁。呰,通"訾"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

呰窳 · 呰牙咧嘴