呲呲 cī cī Pinyin: cī cī Tổng quan Cấu tạo: 呲 + 呲Pinyincī cīCấu tạo呲 + 呲 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。