呴濡

xǔ rú ha nhu

Hán Việt: ha nhu · Pinyin: xǔ rú

Tổng quan

Cấu tạo: (ha) + (nhu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹呴沫。喻慰藉;救助; 指吹泡吐沫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹呴沫。喻慰藉;救助。 2.指吹泡吐沫。