呵蹕

hē bì a tất

Hán Việt: a tất · Pinyin: hē bì

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (tất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代帝王出行时卫队吆喝清道,禁止通行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代帝王出行时卫队吆喝清道,禁止通行。