呶呶

náo náo nao nao

Hán Việt: nao nao · Pinyin: náo náo

Tổng quan

nói liên tục, làm phiền mọi người

Cấu tạo: (nao) + (nao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói liên tục, làm phiền mọi người

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容說起話來沒完沒了、喧嚷不停。唐.柳宗元〈答韋中立論師道書〉:「豈可使呶呶者早暮咈吾耳,騷吾心,則固僵仆煩憒,逾不可過矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多言;喋喋不休; 喧闹声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.多言;喋喋不休。 2.喧闹声。

Eng

  • CC-CEDICT to talk endlessly, annoying everyone
  • Cihui to talk endlessly, annoying everyone