呷呷

gā gāhạp hạp

Hán Việt: hạp hạp · Pinyin: gā gā

Tổng quan

(từ tượng thanh) kêu cạc cạc; kêu coóc coóc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容众声杂沓。

Cấu tạo: 呷 (hạp) + 呷 (hạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng kêu (vịt)
  • Tần suất từ (từ tượng thanh) kêu cạc cạc; kêu coóc coóc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容众声杂沓。

Eng

  • Cihui (onom.) quack; honk
  • Tần suất từ (onom.) quack; honk

Từ liên quan

Gần nghĩa

呷茶 · 呷啜 · 呷蛇龜 · 呷醋节帅 · 呷哺呷哺 · 呷茶聊天 · 呷醋節帥