命屨

mìng jù mệnh lũ

Hán Việt: mệnh lũ · Pinyin: mìng jù

Tổng quan

Cấu tạo: (mệnh) + (lũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代帝王赐予命夫﹑命妇的单底鞋; 指帝王赐屦于命夫﹑命妇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代帝王赐予命夫﹑命妇的单底鞋。 2.指帝王赐屦于命夫﹑命妇。