命棺 mìng guān · mệnh quan Hán Việt: mệnh quan · Pinyin: mìng guān Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 棺 (quan)Pinyinmìng guānHán Việtmệnh quanCấu tạo命 + 棺 · mệnh + quan nghĩa thành phần: mệnh + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 备棺,置棺。Tân Hoa Tự Điển 1.备棺,置棺。