命舃 mìng xì · mệnh tích Hán Việt: mệnh tích · Pinyin: mìng xì Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 舃 (tích)Pinyinmìng xìHán Việtmệnh tíchCấu tạo命 + 舃 · mệnh + tích nghĩa thành phần: mệnh + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代帝王所赐的复底鞋。Tân Hoa Tự Điển 1.古代帝王所赐的复底鞋。