命蛋蛋 mệnh đản đản Hán Việt: mệnh đản đản Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 蛋 (đản) + 蛋 (đản)Hán Việtmệnh đản đảnCấu tạo命 + 蛋 + 蛋 · mệnh + đản + đản nghĩa thành phần: mệnh + đản + đản Nghĩa EngCihui 命蛋蛋 ìngdàndan n. <coll.> sweetheart; darling; dearly loved one