命谥 mệnh thụy Hán Việt: mệnh thụy Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 谥 (thụy)Hán Việtmệnh thụyCấu tạo命 + 谥 · mệnh + thụy nghĩa thành phần: mệnh + thụy