命風 mìng fēng · mệnh phong Hán Việt: mệnh phong · Pinyin: mìng fēng Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 風 (phong)Pinyinmìng fēngHán Việtmệnh phongCấu tạo命 + 風 · mệnh + phong nghĩa thành phần: mệnh + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招风,引风。Tân Hoa Tự Điển 1.招风,引风。