咂咂

zā zā táp táp

Hán Việt: táp táp · Pinyin: zā zā

Tổng quan

Cấu tạo: (táp) + (táp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。指嘴在吮吸时发出的响声; 谓使嘴发出响声; 指妇女的乳房。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。指嘴在吮吸时发出的响声。 2.谓使嘴发出响声。 3.指妇女的乳房。