咋唶

zǎ zé

Pinyin: zǎ zé

Tổng quan

Cấu tạo: (trách) +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.極短的時間。 2.吵雜的聲音。漢.桓寬《鹽鐵論.論菑》:「蓋越人美羸蚌而簡太牢,鄙夫樂咋唶而怪韶濩。故不知味者,以芬香為臭。不知道者,以美言為亂耳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指呼喊吆喝声; 急速;顷刻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指呼喊吆喝声。 2.急速;顷刻。