咋2.

Tổng quan

Tiếng nói lớn — La lớn — Thè ra, lè ra. Td: Trác thiệt (thè lưỡi) — Xem Trá

Cấu tạo: 咋 (trách) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác iếng nói lớn — La lớn — Thè ra, lè ra. Td
  • Nguồn khác Trác thiệt (thè lưỡi) — Xem Trá