和聲
hòa thanh
Hán Việt: hòa thanh · Pinyin: hé shēng
Tổng quan
hòa âm (âm nhạc)
Nghĩa
Việt
- Cihui hòa âm (âm nhạc)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.歌曲中一人或眾人應和的部分。 2.音樂上指兩個以上的音按一定規律同時發聲。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 语调温和她说话总是~细气的; 指同时发声的几个乐音的协调的配合。
- Tân Hoa Tự Điển ①语调温和她说话总是~细气的。②指同时发声的几个乐音的协调的配合。
Eng
- CC-CEDICT harmony (music)
- Cihui harmony (music)
ja
- JMdict harmony|concord|consonance